Nội dung bài viết
- 0.1 Giới thiệu về Đại học Chungbuk Health & Science University
- 0.2 Tổng quan về trường Chungbuk Health & Science University
- 0.3 Thông tin cơ bản của trường Chungbuk Health & Science University
- 0.4 Điều kiện du học tại Đại học Chungbuk Health & Science University
- 1 Chương trình hệ tiếng Hàn tại Chungbuk Health & Science University
- 2 Chương trình hệ chuyên ngành tại Chungbuk Health & Science University
- 3 Chương trình hệ cao học tại Chungbuk Health & Science University
- 4 Học bổng tại Chungbuk Health & Science University
- 5 👉 Có nhiều học bổng hấp dẫn nhưng bạn không biết bắt đầu từ đâu để có được nó? Đăng ký tư vấn ngay để Kovisa hỗ trợ và định hướng giúp bạn nhé!
- 6 Ký túc xá trường Chungbuk Health & Science University
👉 Bạn đang phân vân, lo lắng khi vẫn chưa chọn được nơi để bắt đầu hành trình chinh phục giấc mơ Du học Hàn Quốc của mình? Đăng ký tư vấn ngay để Kovisa hỗ trợ và định hướng giúp bạn nhé!
Chương trình hệ tiếng Hàn tại Chungbuk Health & Science University
-
Phí nhập học: 100.000 KRW (~1.900.000 VNĐ)
-
Học phí: 4.400.000 KRW/năm (~83.600.000 VNĐ)
-
Thời gian học: 4 kỳ/năm, 10 tuần/kỳ ~ 200 giờ
Các khóa học khác kèm theo:
-
Luyện thi TOPIK
-
Lớp trải nghiệm văn hóa
Chương trình hệ chuyên ngành tại Chungbuk Health & Science University
Dưới đây là thông tin về ngành học và học phí tại Chungbuk Health & Science University, cùng Kovisa tìm hiểu nhé!
| CHUYÊN NGÀNH | HỌC PHÍ |
|---|---|
| Ngành phúc lợi xã hội và y tế | 3.158.000 KRW/kỳ (~60.000.000 VNĐ) |
| Văn hóa tôn giáo | |
| Hành chính cảnh sát | |
| Khoa học quân sự | |
| Chuyên ngành tự chọn | |
| Nhân sự global | |
| Dịch vụ hàng không | 3.811.000 KRW/kỳ (~72.400.000 VNĐ) |
| Kỹ thuật máy bay không người lái | 4.107.000 KRW/kỳ (~78.000.000 VNĐ) |
| Kỹ thuật bảo trì hàng không | 4.305.000 KRW/kỳ (~82.000.000 VNĐ) |
| Quản lý và vận hành hàng không | 4.483.000 KRW/kỳ (~85.000.000 VNĐ) |
| Nghiệp vụ bảo vệ | 3.852.000 KRW/kỳ (~73.000.000 VNĐ) |
| Hoạt họa & truyện tranh | |
| Kỹ thuật điện, bán dẫn | |
| Công nghiệp sinh học | |
| Quản lý thể thao | |
| Thể thao & giải trí | |
| Vật lý trị liệu hoạt động | 4.091.000 KRW/kỳ (~78.000.000 VNĐ) |
| Xét nghiệm y sinh | |
| Làm đẹp y học | |
| Điều dưỡng | 4.153.000 KRW/kỳ (~79.000.000 VNĐ) |
Chương trình hệ cao học tại Chungbuk Health & Science University
Phí nhập học:
-
Hệ cao học thông thường: 750.000 KRW (~14.200.000 VNĐ)
-
Hệ cao học đặc biệt: 640.000 KRW (~12.200.000 VNĐ)
| HỆ CAO HỌC | KHỐI NGÀNH | HỌC PHÍ |
|---|---|---|
| Cao học thông thường | Khoa học xã hội & nhân văn | 3.060.000 KRW (~58.100.000 VNĐ) |
| Khoa học Tự nhiên | 3.978.000 KRW (~75.500.000 VNĐ) | |
| Kỹ thuật | 3.978.000 KRW (~75.500.000 VNĐ) | |
| Nghệ thuật & thể thao | 3.978.000 KRW (~75.500.000 VNĐ) | |
| Y tế & bảo vệ sức khỏe | 3.978.000 KRW (~58.100.000 VNĐ) | |
| Cao học đặc biệt | Xã hội & nhân văn | 2.652.000 KRW (~50.400.000 VNĐ) |
| Nghệ thuật & thể thao | 3.978.000 KRW (~58.100.000 VNĐ) |
Học bổng tại Chungbuk Health & Science University
Trường luôn chú trọng khuyến khích và hỗ trợ sinh viên quốc tế thông qua các chương trình học bổng đa dạng và hấp dẫn:
Học bổng hệ chuyên ngành
| LOẠI HỌC BỔNG | ĐỐI TƯỢNG / ĐIỀU KIỆN | GIÁ TRỊ HỌC BỔNG |
|---|---|---|
| Học bổng sinh viên quốc tế | – TOPIK 3 → Giảm 40% học phí kỳ đầu | |
| – TOPIK 4 → Giảm 50% học phí kỳ đầu | ||
| – TOPIK 5 → Giảm 70% học phí kỳ đầu | ||
| – TOPIK 6 → Giảm 80% học phí kỳ đầu | ||
| GPA từ 2.5/4.5 trở lên → tiếp tục giảm học phí | TOPIK 6 → giảm 70% học phí kỳ tiếp theo | |
| Học bổng thành tích | GPA ≥ 2.5 → Giảm 30% học phí kỳ tiếp theo | |
| GPA ≥ 3.0 → Giảm 50% | GPA ≥ 3.5 → Giảm 70% | |
| GPA ≥ 4.0 → Giảm 100% học phí kỳ tiếp theo |
Học bổng hệ cao học
| LOẠI HỌC BỔNG | ĐỐI TƯỢNG / ĐIỀU KIỆN | GIÁ TRỊ HỌC BỔNG |
|---|---|---|
| Học bổng liên kết (A) | Tốt nghiệp cử nhân tại trường và học cao học | Giảm 50% học phí & phí nhập học toàn khóa |
| Học bổng liên kết (B) | Tốt nghiệp đại học tại trường và học tiến sĩ | Giảm 50% học phí & phí nhập học toàn khóa |
| Sinh viên quốc tế (A) | Thạc sĩ/Tiến sĩ các ngành kỹ thuật, nghệ thuật, y tế, tự nhiên | Giảm 50% học phí & phí nhập học toàn khóa |
| Sinh viên quốc tế (B) | Thạc sĩ ngành xã hội & nhân văn (hệ thông thường) | Giảm 50% phí nhập học, 40% học phí toàn khóa |
| Sinh viên quốc tế (C) | Thạc sĩ ngành xã hội & nhân văn (hệ đặc biệt) | Giảm 50% phí nhập học, 35% học phí toàn khóa |
| Sinh viên quốc tế (D) | TOPIK 6 | Miễn 100% học phí 2 kỳ + giảm 50% phí nhập học |
| Sinh viên quốc tế (E) | TOPIK 4-5 | Miễn 100% học phí 1 kỳ + giảm 50% phí nhập học |
| International Student Leader | Đại diện sinh viên quốc tế | Được tính riêng |
| Học bổng trợ lý nghiên cứu | Được giáo sư trưởng khoa đề cử | Giảm 50% học phí mỗi kỳ |
| Học bổng làm việc tại trường | Làm việc tại các bộ phận hành chính trong trường | Được tính riêng (mức cao hơn lương tối thiểu) |
👉 Có nhiều học bổng hấp dẫn nhưng bạn không biết bắt đầu từ đâu để có được nó? Đăng ký tư vấn ngay để Kovisa hỗ trợ và định hướng giúp bạn nhé!
Ký túc xá trường Chungbuk Health & Science University
Ký túc xá tại Chungbuk Health & Science University được xây dựng ngay trong khuôn viên trường tại tỉnh Chungcheongbuk-do, mang đến không gian sinh hoạt tiện nghi và yên tĩnh, gần gũi với thiên nhiên. Các phòng ở được thiết kế hiện đại, sử dụng tông màu sáng cùng vật liệu bền vững như đá và gỗ, tạo cảm giác sạch sẽ, thoáng đãng và dễ chịu.
Bên cạnh nơi ở, ký túc xá còn được trang bị đầy đủ các tiện ích hỗ trợ học tập và sinh hoạt như:
-
Phòng học tự học
-
Phòng máy tính kết nối Internet tốc độ cao
-
Phòng tập thể dục – thể thao
-
Phòng sinh hoạt chung và khu vực thư giãn ngoài trời
Tất cả nhằm tạo điều kiện tốt nhất để sinh viên quốc tế học tập, sinh hoạt và nhanh chóng hòa nhập với môi trường sống mới tại Hàn Quốc. Đừng ngần ngại để lại thông tin bên dưới. Du học Hàn Quốc Kovisa sẽ hỗ trợ và tư vấn miễn phí để giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất nhé!

